"Đảng văn minh" - Bản lĩnh chính trị và tầm nhìn chiến lược trong kỷ nguyên mới
Trong dòng chảy lịch sử của dân tộc Việt Nam, mỗi kỳ Đại hội Đảng đều đánh dấu một bước chuyển mình về tư duy lãnh đạo nhằm đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, một điểm nhấn mang tính đột phá, tạo ra một dấu ấn lý luận đặc biệt quan trọng, đã thu hút sự quan tâm sâu sắc của giới nghiên cứu và Nhân dân đã được định hình trong dự thảo văn kiện: khái niệm “Đảng văn minh” lần đầu tiên được chính thức đưa vào hệ thống lý luận cầm quyền.
Đây không đơn thuần là sự bổ sung về mặt thuật ngữ hay một cách diễn đạt mới, mà là một bước đột phá về mặt lý luận, một bước chuyển mình mang tính bước ngoặt, phản ánh sự trưởng thành vượt bậc về bản lĩnh chính trị và tầm nhìn thời đại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh mới. Việc xác lập khái niệm này không chỉ là sự kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh mà còn là lời giải cho bài toán hiện đại hóa đất nước, khẳng định Đảng là thực thể đại diện cho trí tuệ, văn hóa và sự tiến bộ của dân tộc.
![]() |
| Đoàn đại biểu Phú Thọ dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV |
Để hiểu rõ ý nghĩa của khái niệm này, cần nhìn nhận đây là một sự “về nguồn” tư tưởng đầy sáng tạo. Ngược dòng lịch sử, điểm xuất phát của tư tưởng này bắt nguồn từ định nghĩa kinh điển của Chủ tịch Hồ Chí Minh, năm 1960, tại lễ kỷ niệm 30 năm thành lập Đảng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại một định nghĩa kinh điển, mang tính cương lĩnh "Đảng ta là đạo đức, là văn minh".
Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, một “Đảng văn minh” trước hết phải là một Đảng không ngừng tự đổi mới, biết quét sạch những gì cũ kỹ, hư hỏng, giáo điều để thay bằng những gì mới mẻ, tiến bộ. Đảng văn minh không chỉ 7 nhiệm vụ giành chính quyền mà còn mang sứ mệnh khai sáng dân tộc, nâng cao dân trí và đào tạo tài năng để đưa đất nước từ bóng tối nô lệ ra ánh sáng của sự tiến bộ.
![]() |
“Đảng văn minh” theo tư tưởng Hồ Chí Minh là một thực thể chính trị không đứng trên pháp luật mà gương mẫu chấp hành pháp luật, lấy nhân đạo làm cốt lõi và lấy sự phụng sự nhân dân làm thước đo cao nhất của quyền lực. Việc đưa khái niệm này vào Văn kiện XIV chính là một sự “về nguồn” về mặt tư tưởng nhưng lại mang tầm vóc mới trong kỷ nguyên số, nơi văn minh được định nghĩa thông qua trí tuệ hóa, thể chế hóa và khát vọng phồn vinh của dân tộc.
Trên nền tảng ấy, khái niệm “Đảng văn minh” trong Văn kiện XIV đã được nâng tầm trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển hóa từ việc giải phóng dân tộc sang mục tiêu trí tuệ hóa và thể chế hóa quyền lực. Điều này cho thấy tính kế thừa biện chứng, nơi các giá trị đạo đức truyền thống được chuyển hóa thành những quy định, quy chế chặt chẽ nhằm “nhốt quyền lực vào lồng cơ chế”.
Tiếp nối mạch nguồn lý luận đó, khi chuyển sang góc độ thực tiễn lãnh đạo, khái niệm “Đảng văn minh” trở thành một “mệnh lệnh hành động” đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc về phương thức cầm quyền. Một “Đảng văn minh” không lãnh đạo bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần hay sự bao biện làm thay, mà phải chuyển dịch mạnh mẽ sang quản trị chính trị hiện đại dựa trên thể chế và sự thuyết phục. Tính văn minh ở đây còn gắn liền với sự minh bạch và khoa học, nơi mọi quyết sách phải được xây dựng trên nền tảng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo thay vì kinh nghiệm cảm tính.
![]() |
Bước sang giai đoạn hiện nay, khái niệm “Đảng văn minh” đã được nâng tầm và cụ thể hóa từ góc độ thực tiễn lãnh đạo, yêu cầu xây dựng “Đảng văn minh” đặt ra những mệnh lệnh hành động quyết liệt nhằm hiện đại hóa năng lực cầm quyền.
Sự chuyển mình từ lý luận sang thực tiễn đòi hỏi một cuộc cách mạng sâu sắc trong phương thức lãnh đạo, chuyển đổi từ mô hình hành chính truyền thống sang quản trị chính trị hiện đại. “Đảng văn minh” hiện nay không lãnh đạo bằng những mệnh lệnh hành chính đơn thuần mà bằng sự thuyết phục và thượng tôn pháp luật.
Đây là bước tiến quan trọng trong việc phân định rõ chức năng lãnh đạo của Đảng và chức năng quản lý của Nhà nước, nơi Đảng xác lập tầm nhìn chiến lược và thực hiện giám sát bằng các công cụ khoa học thay vì can thiệp sâu vào các công việc tác nghiệp cụ thể. Sự đổi mới này bắt đầu từ việc chuyển đổi tư duy từ “cai trị” truyền thống sang “quản trị chính trị hiện đại”.
“Đảng văn minh” không lãnh đạo bằng mệnh lệnh hành chính đơn thuần hay làm thay các cơ quan nhà nước, mà lãnh đạo bằng thể chế, quy định và sức thuyết phục. Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0, sự văn minh còn được đo lường bằng việc “trí tuệ hóa” các quyết sách. Mọi chủ trương, đường lối phải được xây dựng trên nền tảng dữ liệu lớn, có sự phản biện của chuyên gia và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để nắm bắt dư luận, đảm bảo tính minh bạch và độ chính xác cao nhất.
![]() |
Một trụ cột không thể tách rời của “Đảng văn minh” chính là công tác cán bộ. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định cán bộ là cái gốc của mọi công việc, và trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu văn minh hóa công tác này càng trở nên cấp thiết. Đảng văn minh phải xây dựng được một hệ sinh thái tài năng, nơi cơ chế “sống lâu lên lão làng” được thay thế bằng việc trọng dụng nhân tài thực chất. Tính văn minh và hình thành văn hóa từ chức khi cán bộ không còn đủ năng lực hoặc uy tín.
Tính văn minh còn nằm ở sự dũng cảm thừa nhận sai lầm để sửa chữa, thể hiện ở việc hình thành văn hóa “từ chức” khi uy tín giảm sút và cơ chế sàng lọc nghiêm khắc để giữ cho cơ thể Đảng luôn sạch sẽ. Đảng lúc này lãnh đạo bằng “quyền lực mềm”, nơi sự nêu gương của người đứng đầu trở thành phương thức lãnh đạo hiệu quả nhất, giúp sức mạnh lãnh đạo thấm sâu vào lòng dân một cách tự nhiên.
Thước đo thực tế nhất không nằm ở những con số tăng trưởng vô hồn mà nằm chính ở chất lượng sống và sự thượng tôn pháp luật trong bộ máy. Một “Đảng văn minh” là một Đảng biết lấy “vì dân mà đổi mới” làm lẽ sống, nơi mọi nỗ lực từ tinh gọn bộ máy đến chống tham nhũng đều xoay quanh trục lợi ích của nhân dân. Sự hài lòng của người dân đối với công lý và dịch vụ công chính là phản quang chân thực nhất cho tầm vóc của Đảng, tạo nên một “thế trận lòng dân” vững chắc và tái xác lập giao ước chính trị giữa Đảng với dân tộc.
Triết lý “Vì dân mà đổi mới” chính là con đường độc đạo để củng cố niềm tin và tính chính danh của Đảng. Đổi mới theo hướng vì dân không chỉ là sự tự tiến hóa để phù hợp với trình độ dân trí ngày càng cao mà còn là cơ chế tự bảo vệ mạnh mẽ nhất của Đảng trước nguy cơ tha hóa quyền lực.
Nhìn rộng ra bối cảnh quốc tế, việc xác lập “Đảng văn minh” còn là một bước chuyển mình chiến lược từ tư duy lãnh đạo chính trị sang quản trị quốc gia hiện đại để tương thích với các chuẩn mực toàn cầu.
Trong kỷ nguyên số, văn hóa chính trị và sự liêm chính của Đảng trở thành nội lực quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia. Một “Đảng văn minh”, mở và kiến tạo sẽ tạo ra không gian cho mọi thành phần xã hội, đặc biệt là trí thức và khu vực tư nhân, được cống hiến cho khát vọng phồn vinh của đất nước. Đây chính là “quyền lực mềm” giúp Việt Nam khẳng định vị thế và tiếng nói trên trường quốc tế, chứng minh rằng sự lãnh đạo của Đảng là một tất yếu của sự tiến bộ dân tộc.
![]() |
| Phường Vĩnh Phúc (Phú Thọ) khoác lên mình diện mạo tươi mới, rực rỡ sắc cờ hoa, pano, áp phích tuyên truyền trên khắp các tuyến đường, khu dân cư, cơ quan, đơn vị |
Tổng kết lại, việc chính thức đưa khái niệm “Đảng văn minh” vào Văn kiện XIV là một định vị tư tưởng cao cấp, một sự khẳng định rằng sau gần một thế kỷ, Đảng ta không chỉ là tổ chức chính trị cầm quyền, giữ vững bản chất cách mạng mà còn là trung tâm văn hóa và trí tuệ của dân tộc, không ngừng tự hoàn thiện để trở thành một thực thể đại diện cho trí tuệ và sự tiến bộ. “Đảng văn minh” chính là chân dung của Đảng trong kỷ nguyên mới - một Đảng lãnh đạo bằng trí tuệ, dẫn dắt bằng đạo đức và vận hành bằng khoa học.
Sau gần một thế kỷ, Đảng ta không ngừng tự hoàn thiện để trở thành một thực thể dẫn dắt dân tộc bước vào kỷ nguyên mới bằng đạo đức, khoa học và sự tận tâm phục vụ, là nhân tố quyết định để khơi thông mọi nguồn lực giúp Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình. Đây chính là ngọn cờ quy tụ sức mạnh đại đoàn kết, là điểm tựa niềm tin để dân tộc Việt Nam vững vàng vươn mình trong kỷ nguyên mới.







